Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất hôm nay

Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam hôm nay
Quốc tế
Châu ÂuChâu Âu-
Quốc TếQuốc Tế-
Châu ÁChâu Á-
Nam MỹNam Mỹ-
Bắc MỹBắc Mỹ-
Châu PhiChâu Phi-
Châu Đại DươngChâu Đại Dương-
Châu Âu
AnhAnh-
Tây Ban NhaTây Ban Nha-
ĐứcĐức-
ÝÝ-
PhápPháp-
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha-
Hà LanHà Lan-
PeruPeru-
ScotlandScotland-
Na UyNa Uy-
NgaNga-
BỉBỉ-
CroatiaCroatia-
Thụy ĐiểnThụy Điển-
Ba LanBa Lan-
GibraltarGibraltar-
KosovoKosovo-
San MarinoSan Marino-
MontenegroMontenegro-
AndorraAndorra-
AzerbaijanAzerbaijan-
ArmeniaArmenia-
MoldovaMoldova-
KazakhstanKazakhstan-
GeorgiaGeorgia-
AlbaniaAlbania-
Faroe IslandFaroe Island-
LuxembourgLuxembourg-
LatviaLatvia-
LithuaniaLithuania-
Bắc MacedoniaBắc Macedonia-
Bosnia & HerzegovinaBosnia & Herzegovina-
SerbiaSerbia-
MaltaMalta-
WalesWales-
Bắc IrelandBắc Ireland-
Đảo SípĐảo Síp-
EstoniaEstonia-
BelarusBelarus-
UkraineUkraine-
BulgariaBulgaria-
RomaniaRomania-
Hy LạpHy Lạp-
IsraelIsrael-
IrelandIreland-
Thụy SĩThụy Sĩ-
SloveniaSlovenia-
SlovakiaSlovakia-
Phần LanPhần Lan-
SécSéc-
ÁoÁo-
HungaryHungary-
IcelandIceland-
Đan MạchĐan Mạch-
Châu Á
Trung QuốcTrung Quốc-
Nhật BảnNhật Bản-
Hàn QuốcHàn Quốc-
QatarQatar-
UzbekistanUzbekistan-
IranIran-
Thái LanThái Lan-
Hồng KôngHồng Kông-
BhutanBhutan-
Sri LankaSri Lanka-
Mông CổMông Cổ-
CampuchiaCampuchia-
PhilippinesPhilippines-
TajikistanTajikistan-
MyanmarMyanmar-
Ma CaoMa Cao-
PakistanPakistan-
MaldivesMaldives-
PalestinePalestine-
BangladeshBangladesh-
YemenYemen-
Li BăngLi Băng-
OmanOman-
SyriaSyria-
IndonesiaIndonesia-
Việt NamViệt Nam-
Ấn ĐộẤn Độ-
BahrainBahrain-
KuwaitKuwait-
JordanJordan-
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út-
UAEUAE-
MalaysiaMalaysia-
SingaporeSingapore-

BXH VĐQG Việt Nam (Mùa 2023-2024)

TT Đội Trận Thắng Hòa Bại BT HS Điểm 5 trận gần nhất
1 Nam Định FC Nam Định FC 26 16 5 5 60 22 53 HHTTT
2 Bình Định Bình Định 26 13 8 5 47 19 47 TTTHT
3 Hà Nội Hà Nội 26 13 4 9 45 8 43 TTBTH
4 TP Hồ Chí Minh TP Hồ Chí Minh 26 11 7 8 30 4 40 THHTT
5 Viettel FC Viettel FC 26 10 8 8 29 1 38 THHTB
6 Công An Hà Nội Công An Hà Nội 26 11 4 11 44 9 37 BBTTB
7 Hải Phòng Hải Phòng 26 9 8 9 42 3 35 BTBBB
8 Bình Dương Bình Dương 26 10 5 11 33 -1 35 BBBHH
9 Thanh Hóa Thanh Hóa 26 9 8 9 34 -5 35 HTHBH
10 Quảng Nam Quảng Nam 26 8 8 10 34 -2 32 BTTBB
11 Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai 26 8 8 10 22 -13 32 HBTBT
12 Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An 26 7 9 10 27 -5 30 HBBHT
13 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 7 9 10 25 -7 30 HBHHT
14 Khánh Hòa Khánh Hòa 26 2 5 19 19 -33 11 BBHBB
Play-offs xuống hạng
Xuống hạng
  • TThắng
  • H Hòa
  • BBại

Bảng xếp hạng là bảng thống kê dựa theo thành tích mỗi đội bóng đạt được. Những con số trên bảng xếp bạng này sẽ là minh chứng cho thực lực của từng CLB.

Tin mới nhất