• EURO 2024
  • Champions League
  • VĐQG Tây Ban Nha
  • World Cup 2026
  • Ngoại Hạng Anh
  • FA Cúp Anh
  • VĐQG Ý
  • Bấm xem thêm
vĐqg Đức
Giải đấu Tên đội bóng Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 Leverkusen 34 28 6 0 65 90
2 Stuttgart 34 23 4 7 39 73
3 Bayern Munich 34 23 3 8 49 72
4 RB Leipzig 34 19 8 7 38 65
5 Borussia Dortmund 34 18 9 7 25 63
6 Frankfurt 34 11 14 9 1 47
7 Hoffenheim 34 13 7 14 0 46
8 Heidenheim 34 10 12 12 -5 42
9 Bremen 34 11 9 14 -6 42
10 Freiburg 34 11 9 14 -13 42
11 Augsburg 34 10 9 15 -10 39
12 Wolfsburg 34 10 7 17 -15 37
13 Mainz 34 7 14 13 -12 35
14 M´Gladbach 34 7 13 14 -11 34
15 Berlin 34 9 6 19 -25 33
16 Bochum 34 7 12 15 -32 33
17 1 FC Koln 34 5 12 17 -32 27
18 Darmstadt 34 3 8 23 -56 17

Bảng xếp hạng là bảng thống kê dựa theo thành tích mỗi đội bóng đạt được. Những con số trên bảng xếp bạng này sẽ là minh chứng cho thực lực của từng CLB.